Layer 1 là blockchain cơ sở — tức là chuỗi chính xử lý và xác thực giao dịch mà không cần phụ thuộc vào chuỗi khác.
Nó bao gồm:
- Cơ chế đồng thuận (consensus mechanism) như PoW, PoS, DPoS, BFT,…
- Bộ quy tắc giao dịch (protocol rules)
- Sổ cái (ledger) lưu trữ toàn bộ dữ liệu giao dịch.
Các blockchain Layer 1 nổi tiếng:
Bitcoin, Ethereum, BNB Chain, Solana, Avalanche, Cardano, Tron, Polkadot, Near, Aptos, Sui, Cosmos Hub,…
2. Tại sao gọi là “blockchain nền tảng”
Bởi vì:
- Nó tạo ra nền tảng cho các ứng dụng khác (smart contract, DApp, DeFi, NFT, game,…).
- Cho phép triển khai Layer 2, sidechain hoặc parachain trên đó.
Ví dụ:
- Ethereum → là platform blockchain cho hàng ngàn DApp DeFi, NFT, DAO.
- Solana → cho phép viết app DeFi, game, social trực tiếp trên chuỗi.
- BNB Chain → cho phép deploy smart contract EVM giống Ethereum.
- Tron → cho phép tạo token TRC-20, TRC-721, chạy smart contract,…
3. Phân biệt với các loại blockchain khác
| Loại blockchain | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Layer 1 (Platform) | Chuỗi gốc, xử lý trực tiếp giao dịch, có cơ chế đồng thuận riêng | Ethereum, Solana, Tron |
| Layer 2 | Xây trên Layer 1 để tăng tốc độ, giảm phí | Arbitrum, Optimism, zkSync |
| Sidechain | Chuỗi độc lập, kết nối với Layer 1 qua bridge | Polygon PoS, Ronin |
| Appchain | Chuỗi dành riêng cho 1 ứng dụng | Axie Infinity (Ronin), dYdX chain |
| Storage chain | Tập trung vào lưu trữ phi tập trung | Arweave, Filecoin, BTFS |